ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Interior geometry
Lĩnh vực hình học nghiên cứu về các hình dạng và đặc điểm của các hình trong không gian hai chiều
This branch of geometry studies the shapes and features of figures in two-dimensional space.
这是几何学的一个分支,研究二维空间中各种图形的形状和特征。
Nghiên cứu các đặc tính hình học và mối quan hệ bên trong của một không gian hoặc vật thể
Studying the geometric properties and relationships within a space or object.
空间或物体内部几何特性及其相互关系的研究
Cấu hình hình học và kích thước bên trong của một kết cấu vật lý
The geometric configurations and internal dimensions of a physical structure.
物理结构内部的几何布局与尺寸