Bản dịch của từ Internal drives trong tiếng Việt

Internal drives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Internal drives(Noun)

ˈɪntənəl drˈaɪvz
ˌɪnˈtɝnəɫ ˈdraɪvz
01

Các cơ chế hoặc động cơ bên trong điều khiển hành vi hoặc hành động của con người

Internal mechanisms or motivations that shape behavior or actions.

驱动行为或行动的内在机制或动机

Ví dụ
02

Những xung lực tâm lý tác động đến quyết định và phản ứng cảm xúc của mỗi người

Psychological urges influence a person's decisions and emotional reactions.

影响一个人决策和情感反应的心理冲动

Ví dụ
03

Những động lực xuất phát từ bên trong bản thân thường liên quan đến mục tiêu hay khát vọng cá nhân.

Inner motivations typically stem from an individual's personal goals or aspirations.

源自个人内心的动力往往与个人目标或抱负有关。

Ví dụ