Bản dịch của từ International court of justice trong tiếng Việt

International court of justice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

International court of justice(Noun)

ˌɪntɚnˈæʃənəl kˈɔɹt ˈʌv dʒˈʌstəs
ˌɪntɚnˈæʃənəl kˈɔɹt ˈʌv dʒˈʌstəs
01

Cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc, được thành lập để giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa các quốc gia thành viên và cung cấp ý kiến tư vấn về các vấn đề pháp lý quốc tế.

This is the main judicial body of the United Nations, established to resolve legal disputes between member states and provide legal advice on international legal issues.

Đây là cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc, được thành lập để giải quyết các tranh chấp pháp lý giữa các nước thành viên và đưa ra ý kiến tư vấn về các vấn đề pháp lý quốc tế.

Ví dụ
02

Nằm tại Hague, Hà Lan, nó có nhiệm vụ toàn cầu và gồm các thẩm phán đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Located in The Hague, Netherlands, it has a global mandate and includes judges from various countries.

位于荷兰海牙,具有全球职责,汇聚来自不同国家的法官。

Ví dụ
03

Phạm vi thẩm quyền của toà án bao gồm tất cả các vụ án mà các bên trình báo và tất cả những vấn đề đặc biệt được quy định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc.

The judiciary's authority encompasses all cases brought forward by the parties involved as well as specific issues outlined in the United Nations Charter.

法院的裁判权涵盖所有当事方涉及的案件,以及《联合国宪章》中规定的所有特殊事项。

Ví dụ