Bản dịch của từ Charter trong tiếng Việt
Charter

Charter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một văn bản (bằng văn bản) do nhà nước hoặc cơ quan lập pháp ban hành, bằng đó thành lập một tổ chức như thị xã, công ty hoặc trường đại học, hoặc xác định quyền lợi và đặc quyền của tổ chức đó.
A written grant by the sovereign or legislative power of a country, by which a body such as a borough, company, or university is created or its rights and privileges defined.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Charter (Verb)
Cấp hiến chương hoặc văn bằng công nhận cho một thành phố, trường đại học hoặc tổ chức, tức là trao quyền, tư cách pháp lý hoặc quy chế chính thức cho cơ quan đó.
Grant a charter to (a city, university, or other body)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "charter" có nghĩa là một văn bản chính thức, thường được sử dụng để xác định quyền hạn và trách nhiệm của một tổ chức hoặc cơ quan. Trong tiếng Anh Anh (British English), "charter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh các tổ chức phi lợi nhuận như hội đồng thành phố hoặc trường học. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "charter" cũng được dùng nhưng phổ biến hơn trong bối cảnh các chuyến bay thuê bao và cơ sở giáo dục charter. Về phát âm, trong cả hai biến thể, từ này phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu.
Họ từ
Từ "charter" có nghĩa là một văn bản chính thức, thường được sử dụng để xác định quyền hạn và trách nhiệm của một tổ chức hoặc cơ quan. Trong tiếng Anh Anh (British English), "charter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh các tổ chức phi lợi nhuận như hội đồng thành phố hoặc trường học. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "charter" cũng được dùng nhưng phổ biến hơn trong bối cảnh các chuyến bay thuê bao và cơ sở giáo dục charter. Về phát âm, trong cả hai biến thể, từ này phát âm tương tự nhưng có thể khác biệt nhẹ về ngữ điệu.
