Bản dịch của từ Mandate trong tiếng Việt
Mandate
Noun [U/C] Verb

Mandate(Noun)
mˈɑːndeɪt
ˈmænˌdeɪt
01
Quyền hạn được cử tri trao cho để đại diện cho họ
Power is entrusted by a voter to act as their representative.
权力是由选民赋予的,让他们的代表为其利益行事。
Ví dụ
02
Ví dụ
