Bản dịch của từ Internationalize trong tiếng Việt
Internationalize

Internationalize(Verb)
Mang (một nơi) dưới sự bảo vệ hoặc kiểm soát của hai hoặc nhiều quốc gia.
Bring (a place) under the protection or control of two or more nations.
Dạng động từ của Internationalize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Internationalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Internationalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Internationalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Internationalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Internationalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "internationalize" có nghĩa là làm cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc quy trình trở nên mang tính quốc tế hơn, tức là mở rộng quy mô hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ở vị trí khác nhau trong một số trường hợp. "Internationalize" thường được áp dụng trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục và các tổ chức đa quốc gia.
Từ "internationalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin với phần gốc "internatio" (đến từ "inter" có nghĩa là "giữa" và "natio" có nghĩa là "quốc gia"). Từ này đã được hình thành vào thế kỷ 19 nhằm diễn đạt ý nghĩa mở rộng các hoạt động, quan hệ hoặc quy trình ra khỏi biên giới quốc gia. Sự phát triển của toàn cầu hóa và sự gia tăng giao lưu văn hóa đã thúc đẩy việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và xã hội hiện nay, phản ánh sự tương tác giữa các quốc gia.
Từ "internationalize" có tần suất sử dụng không đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa hoặc hội nhập quốc tế, nhưng không phổ biến. Trong phần Đọc và Viết, nó có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật hoặc bài luận liên quan đến chiến lược toàn cầu của doanh nghiệp. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và văn hóa khi đề cập đến việc mở rộng hoặc điều chỉnh các hoạt động để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
Họ từ
Từ "internationalize" có nghĩa là làm cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc quy trình trở nên mang tính quốc tế hơn, tức là mở rộng quy mô hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ở vị trí khác nhau trong một số trường hợp. "Internationalize" thường được áp dụng trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục và các tổ chức đa quốc gia.
Từ "internationalize" có nguồn gốc từ tiếng Latin với phần gốc "internatio" (đến từ "inter" có nghĩa là "giữa" và "natio" có nghĩa là "quốc gia"). Từ này đã được hình thành vào thế kỷ 19 nhằm diễn đạt ý nghĩa mở rộng các hoạt động, quan hệ hoặc quy trình ra khỏi biên giới quốc gia. Sự phát triển của toàn cầu hóa và sự gia tăng giao lưu văn hóa đã thúc đẩy việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và xã hội hiện nay, phản ánh sự tương tác giữa các quốc gia.
Từ "internationalize" có tần suất sử dụng không đều trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về toàn cầu hóa hoặc hội nhập quốc tế, nhưng không phổ biến. Trong phần Đọc và Viết, nó có thể được tìm thấy trong các văn bản học thuật hoặc bài luận liên quan đến chiến lược toàn cầu của doanh nghiệp. Ngoài ra, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế và văn hóa khi đề cập đến việc mở rộng hoặc điều chỉnh các hoạt động để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.
