Bản dịch của từ Internationalize trong tiếng Việt
Internationalize

Internationalize (Verb)
Đưa một nơi dưới sự bảo hộ, quản lý hoặc kiểm soát của hai hoặc nhiều quốc gia cùng lúc (làm cho nơi đó trở thành vấn đề quốc tế hoặc đặt dưới sự giám sát/quản lý chung của các nước).
Bring (a place) under the protection or control of two or more nations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "internationalize" có nghĩa là làm cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc quy trình trở nên mang tính quốc tế hơn, tức là mở rộng quy mô hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ở vị trí khác nhau trong một số trường hợp. "Internationalize" thường được áp dụng trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục và các tổ chức đa quốc gia.
Họ từ
Từ "internationalize" có nghĩa là làm cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc quy trình trở nên mang tính quốc tế hơn, tức là mở rộng quy mô hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm ở vị trí khác nhau trong một số trường hợp. "Internationalize" thường được áp dụng trong bối cảnh kinh doanh, giáo dục và các tổ chức đa quốc gia.
