Anh - Việt

Bản dịch của từ Interrupted trong tiếng Việt

interrupted

Verb

interrupted (Verb)

/ɪnɚˈʌptɪd/
/ɪntɚˈʌptɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của “interrupt” — có nghĩa là đã làm gián đoạn, làm ngắt lời, xen vào hoặc tạm dừng một hoạt động hoặc cuộc nói chuyện.

simple past and past participle of interrupt.

Ví dụ
Cuộc họp đã bị gián đoạn bởi âm nhạc lớn từ bên ngoài.The meeting was interrupted by loud music from the street outside.
Họ đã không gián đoạn cuộc thảo luận trong buổi thuyết trình quan trọng.They did not interrupt the discussion during the important presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của interrupted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

interrupt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

interrupted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

interrupted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

interrupts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

interrupting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh