interrupted
interrupted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của “interrupt” — có nghĩa là đã làm gián đoạn, làm ngắt lời, xen vào hoặc tạm dừng một hoạt động hoặc cuộc nói chuyện.
simple past and past participle of interrupt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của interrupted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | interrupt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | interrupted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | interrupted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | interrupts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | interrupting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interrupted" là dạng quá khứ phân từ của động từ "interrupt", có nghĩa là làm gián đoạn hoặc ngắt quãng một hành động hoặc diễn biến nào đó. Trong ngữ cảnh giao tiếp, nó thường chỉ việc ngắt lời trong một cuộc thảo luận. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này như nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu khi phát âm có thể khác nhau do thuộc về các vùng địa lý khác nhau.