Bản dịch của từ Interrupted case trong tiếng Việt

Interrupted case

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrupted case(Phrase)

ˌɪntərˈʌptɪd kˈeɪs
ˌɪntɝˈəptɪd ˈkeɪz
01

Thuật ngữ pháp lý chỉ một vụ án đã bị tạm dừng hoặc gián đoạn trong quá trình xét xử.

A legal term referring to a case that has been suspended or interrupted during the proceedings.

一个法律术语,指在诉讼过程中已被中止或中断的案件。

Ví dụ
02

Một tình huống mà quá trình hoặc cuộc trò chuyện bị gián đoạn và tạm thời ngưng lại

A situation where the process or conversation is interrupted and temporarily paused.

进程或对话被打断并暂时中断的情形

Ví dụ
03

Một sự kiện khiến quá trình hoạt động bình thường bị gián đoạn.

An event where the usual activities are disrupted.

一次活动期间,正常的系列活动被中断了。

Ví dụ