intones
Verb
intones (Verb)
/ɪntˈoʊnz/
/ɪntˈoʊnz/
AI
Ví dụ
Cô ấy ngâm những suy nghĩ của mình trong cuộc họp cộng đồng mỗi thứ Năm.She intones her thoughts during the community meeting every Thursday.
Anh ấy không ngâm thông báo một cách rõ ràng tại sự kiện xã hội.He does not intone the announcements clearly at the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intones (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Intones" là một động từ chỉ hành động phát âm hoặc đọc một cách có nhịp điệu và âm sắc, thường được sử dụng trong bối cảnh tín ngưỡng, nghi lễ hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Mỹ và Anh Anh khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, "intone" thường mang một sắc thái trang trọng hơn trong văn cảnh tiếng Anh Anh, có thể liên quan đến ngâm thơ hoặc những buổi lễ tôn giáo.