Bản dịch của từ Intriguing presentation trong tiếng Việt

Intriguing presentation

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intriguing presentation(Noun)

ɪntrˈaɪɡɪŋ prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈɪnˌtraɪɡɪŋ ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Cách thức trình bày hoặc trưng bày một vật gì đó

The way something is displayed or presented

某事物的展示方式或展现形式

Ví dụ
02

Giới thiệu trang trọng về diễn giả hoặc chủ đề

Official introduction of a speaker or topic

这是关于一位演讲者或主题的正式介绍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động trình bày hoặc trạng thái của việc được trình bày

An act of presenting or a state being presented.

这是陈述动作或所呈现状态的意思。

Ví dụ

Intriguing presentation(Adjective)

ɪntrˈaɪɡɪŋ prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈɪnˌtraɪɡɪŋ ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Gây ấn tượng theo cách khơi gợi mong muốn khám phá thêm

The way something is displayed or showcased.

以引发好奇心的方式吸引人们,激起他们想了解更多的欲望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có khả năng giữ chân ai đó

An official introduction of the speaker or the topic.

能牢牢吸引别人注意力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gây tò mò hoặc thích thú, hấp dẫn

The action of presenting or the state being presented.

引起好奇心或兴趣的,令人着迷的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa