Bản dịch của từ Intriguing presentation trong tiếng Việt
Intriguing presentation

Intriguing presentation(Noun)
Cách thức trình bày hoặc trưng bày một vật gì đó
The way something is displayed or presented
某事物的展示方式或展现形式
Giới thiệu trang trọng về diễn giả hoặc chủ đề
Official introduction of a speaker or topic
这是关于一位演讲者或主题的正式介绍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động trình bày hoặc trạng thái của việc được trình bày
An act of presenting or a state being presented.
这是陈述动作或所呈现状态的意思。
Intriguing presentation(Adjective)
Gây ấn tượng theo cách khơi gợi mong muốn khám phá thêm
The way something is displayed or showcased.
以引发好奇心的方式吸引人们,激起他们想了解更多的欲望
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng giữ chân ai đó
An official introduction of the speaker or the topic.
能牢牢吸引别人注意力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gây tò mò hoặc thích thú, hấp dẫn
The action of presenting or the state being presented.
引起好奇心或兴趣的,令人着迷的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
