Bản dịch của từ Introduce legislation trong tiếng Việt

Introduce legislation

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introduce legislation(Verb)

ˌɪntɹədˈus lˌɛdʒəslˈeɪʃən
ˌɪntɹədˈus lˌɛdʒəslˈeɪʃən
01

Đưa ra đề xuất về luật để trình lên cơ quan lập pháp xem xét.

Make a proposal for legislation before a legislative body for review.

向立法机关提出一项法律草案,供其审议。

Ví dụ
02

Làm quen ai đó với ai đó hoặc cái gì đó.

To get someone used to someone or something.

让某人熟悉某人或某事。

Ví dụ
03

Gây ra cái gì đó để người khác biết hoặc sử dụng lần đầu tiên.

To bring something to public attention or for the first time used.

首次让某事被人知道或使用

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh