Bản dịch của từ Introductory course trong tiếng Việt

Introductory course

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introductory course(Noun)

ˌɪntrədˈʌktərˌi kˈɔːs
ˌɪntrəˈdəktɝi ˈkɔrs
01

Một khóa học dành cho người mới bắt đầu

A course intended for beginners

Ví dụ
02

Một khóa học cung cấp cái nhìn tổng quan hoặc giới thiệu về một chủ đề.

A course that provides a general overview or introduction to a subject

Ví dụ
03

Một khóa học cơ bản thiết lập nền tảng cho việc học tập nâng cao hơn.

A fundamental course that lays the groundwork for more advanced study

Ví dụ