Bản dịch của từ Inverting trong tiếng Việt
Inverting

Inverting (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Inverting" là động từ ở dạng hiện tại phân từ của "invert", có nghĩa là lật ngược hoặc đảo ngược thứ tự, phương hướng, hay giá trị. Trong ngữ cảnh khoa học, "inverting" thường được sử dụng để chỉ hành động thay đổi vị trí của các thành phần trong một hệ thống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "inverting" với nghĩa tương tự trong cả ngữ văn viết lẫn nói.
Họ từ
"Inverting" là động từ ở dạng hiện tại phân từ của "invert", có nghĩa là lật ngược hoặc đảo ngược thứ tự, phương hướng, hay giá trị. Trong ngữ cảnh khoa học, "inverting" thường được sử dụng để chỉ hành động thay đổi vị trí của các thành phần trong một hệ thống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "inverting" với nghĩa tương tự trong cả ngữ văn viết lẫn nói.
