inverting
inverting (Verb)
Nghĩa 01 · Đảo ngược vị trí, thứ tự hoặc hướng của một vật hoặc trình tự (làm cho thứ ở trước thành sau, bên trái thành bên phải, lên thành xuống, v.v.).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inverting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | invert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inverted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inverted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inverts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inverting |
inverting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inverting" là động từ ở dạng hiện tại phân từ của "invert", có nghĩa là lật ngược hoặc đảo ngược thứ tự, phương hướng, hay giá trị. Trong ngữ cảnh khoa học, "inverting" thường được sử dụng để chỉ hành động thay đổi vị trí của các thành phần trong một hệ thống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "inverting" với nghĩa tương tự trong cả ngữ văn viết lẫn nói.