Bản dịch của từ Involuntary trong tiếng Việt
Involuntary
Adjective

Involuntary (Adjective)
ˈɪnvəlˌʌntəri
ˈɪnvəɫənˌtɛri
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không phải do ý chí tự do của chính mình, mà là vô tình.
Not done out of ones own free will unintentional
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Liên quan đến những phản ứng sinh lý xảy ra mà không cần kiểm soát ý thức.
Relating to physiological responses that occur without conscious control
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
