Bản dịch của từ Inward space trong tiếng Việt

Inward space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inward space(Noun)

ˈɪnwəd spˈeɪs
ˈɪnwɝd ˈspeɪs
01

Một không gian để suy nghĩ hoặc ngẫm nghĩ về tâm hồn hoặc cảm xúc

A mental or emotional space reserved for reflection or contemplation.

这是一个用来冥思或反省的心灵或情感空间。

Ví dụ
02

Phần bên trong hoặc khu vực của một vật gì đó

The interior or inside area of something

某物的内部或内部区域

Ví dụ
03

Một khái niệm liên quan đến trạng thái tự khám phá bản thân hoặc tự chiêm nghiệm

It's a concept that describes a state of self-reflection or self-discovery.

这是指一种内省或自我发现的状态的概念

Ví dụ