ionize
ionize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ionize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ionize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ionized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ionized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ionizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ionizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ionize (hay ion hóa) là quá trình chuyển đổi một nguyên tử hoặc phân tử thành ion bằng cách thêm hoặc loại bỏ electron. Trong ngữ nghĩa hóa học, âm 'ionize' thường được sử dụng để mô tả hiện tượng trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình vật lý tại điều kiện nhất định. Cả trong tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng với cùng một ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, có thể có sự thay đổi về cách phát âm giữa hai phương ngữ, nhưng nội dung ngữ nghĩa vẫn không thay đổi.