ionophore
Noun
ionophore (Noun)
/ˌaɪənˈɑfɔɹ/
/ˌaɪənˈɑfɔɹ/
AI
Ví dụ
Ionophores giúp vận chuyển ion trong màng tế bào để giao tiếp tốt hơn.Ionophores help transport ions in cell membranes for better communication.
Ionophores không hoạt động hiệu quả nếu không có môi trường lipid thích hợp.Ionophores do not work effectively without a proper lipid environment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ionophore là một loại hợp chất hóa học có khả năng vận chuyển ion qua màng tế bào, thường được sử dụng trong sinh hóa và dược lý. Các ionophore có thể hoạt động bằng cách hình thành các phức hợp với ion, giúp chúng vượt qua lớp lipid của màng tế bào. Trong nghiên cứu, ionophore thường được chia thành hai loại chính: ionophore không phân cực (như valinomycin) và ionophore phân cực (như gramicidin). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng hay ý nghĩa.