Bản dịch của từ Lipid trong tiếng Việt

Lipid

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lipid (Noun Countable)

lˈɪpɪd
ˈɫɪpɪd
01

Chất như chất béo, dầu, sáp hoặc steroid không tan trong nước và có vai trò quan trọng trong tế bào sống.

A substance such as a fat oil wax or steroid that does not dissolve in water and is important in living cells

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa