Bản dịch của từ Iridium trong tiếng Việt

Iridium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iridium(Noun)

ɪɹˈɪdiəm
ɪɹˈɪdiəm
01

Iridi (ký hiệu hóa học Ir) là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 77. Nó là kim loại rất cứng, đặc, màu trắng bạc và ít phản ứng hóa học. Thường xuất hiện trong hợp chất khoáng và được dùng trong hợp kim chịu nhiệt, chốt đánh lửa, và các ứng dụng công nghiệp khác.

The chemical element of atomic number 77 a hard dense silverywhite metal.

Ví dụ

Dạng danh từ của Iridium (Noun)

SingularPlural

Iridium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh