Bản dịch của từ Ironic humor trong tiếng Việt
Ironic humor
Noun [U/C]

Ironic humor(Noun)
ɪrˈɒnɪk hjˈuːmɐ
ˈaɪrənɪk ˈhjumɝ
Ví dụ
02
Một phong cách hài hước nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa vẻ ngoài và thực tế
A humorous style emphasizes the contrast between appearances and reality.
一种强调外表与实际不符的幽默风格
Ví dụ
