irradiate
irradiate (Verb)
Nghĩa 01
Chiếu sáng một vật hoặc khu vực như thể bằng cách rọi ánh sáng lên nó (làm cho cái gì đó sáng lên bằng ánh sáng).
Illuminate something by or as if by shining light on it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của irradiate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | irradiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | irradiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | irradiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | irradiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | irradiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "irradiate" có nghĩa là phát ra, chiếu sáng hoặc tỏa ra ánh sáng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, sinh học hoặc y học, liên quan đến việc gây ảnh hưởng đến vật chất hoặc sinh vật bằng các sóng điện từ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "irradiate" thường chỉ việc điều trị ung thư bằng bức xạ.