Bản dịch của từ Irradiate trong tiếng Việt

Irradiate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irradiate(Verb)

ɪɹˈeɪdieɪt
ɪɹˈeɪdɪeɪt
01

Chiếu sáng (cái gì đó) bằng cách hoặc như thể bằng cách chiếu ánh sáng vào nó.

Illuminate something by or as if by shining light on it.

Ví dụ
02

Tiếp xúc (ai đó hoặc một cái gì đó) với bức xạ.

Expose someone or something to radiation.

Ví dụ

Dạng động từ của Irradiate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Irradiate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Irradiated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Irradiated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Irradiates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Irradiating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ