Bản dịch của từ Irradiate trong tiếng Việt
Irradiate

Irradiate(Verb)
Chiếu sáng (cái gì đó) bằng cách hoặc như thể bằng cách chiếu ánh sáng vào nó.
Illuminate something by or as if by shining light on it.
Dạng động từ của Irradiate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Irradiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Irradiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Irradiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Irradiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Irradiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "irradiate" có nghĩa là phát ra, chiếu sáng hoặc tỏa ra ánh sáng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, sinh học hoặc y học, liên quan đến việc gây ảnh hưởng đến vật chất hoặc sinh vật bằng các sóng điện từ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "irradiate" thường chỉ việc điều trị ung thư bằng bức xạ.
Từ "irradiate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "irradiatus", nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "phát ra ánh sáng". Tiền tố "ir-" mang nghĩa là "vào trong" nhằm nhấn mạnh sự khuếch tán và "radiate" có nguồn gốc từ "radius", tức là "hình kính chiếu". Trong ngữ cảnh hiện tại, "irradiate" ám chỉ cả việc phát ra bức xạ năng lượng và ánh sáng, thể hiện rõ sự mở rộng và ảnh hưởng rộng lớn của khái niệm này đối với khoa học vật lý và y học.
Từ "irradiate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học yêu cầu thuật ngữ chuyên ngành. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện liên quan đến các chủ đề về vật lý, y học hoặc môi trường, ví dụ như quá trình chiếu xạ trong điều trị ung thư hay trong nghiên cứu năng lượng mặt trời. Sự phổ biến của từ này chủ yếu giới hạn trong các bài viết và bài giảng chuyên môn.
Họ từ
Từ "irradiate" có nghĩa là phát ra, chiếu sáng hoặc tỏa ra ánh sáng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, sinh học hoặc y học, liên quan đến việc gây ảnh hưởng đến vật chất hoặc sinh vật bằng các sóng điện từ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "irradiate" thường chỉ việc điều trị ung thư bằng bức xạ.
Từ "irradiate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ động từ "irradiatus", nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "phát ra ánh sáng". Tiền tố "ir-" mang nghĩa là "vào trong" nhằm nhấn mạnh sự khuếch tán và "radiate" có nguồn gốc từ "radius", tức là "hình kính chiếu". Trong ngữ cảnh hiện tại, "irradiate" ám chỉ cả việc phát ra bức xạ năng lượng và ánh sáng, thể hiện rõ sự mở rộng và ảnh hưởng rộng lớn của khái niệm này đối với khoa học vật lý và y học.
Từ "irradiate" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học yêu cầu thuật ngữ chuyên ngành. Trong phần Nói và Viết, từ này thường xuất hiện liên quan đến các chủ đề về vật lý, y học hoặc môi trường, ví dụ như quá trình chiếu xạ trong điều trị ung thư hay trong nghiên cứu năng lượng mặt trời. Sự phổ biến của từ này chủ yếu giới hạn trong các bài viết và bài giảng chuyên môn.
