Bản dịch của từ Irredentism trong tiếng Việt
Irredentism

Irredentism (Noun)
Chủ nghĩa đòi lãnh thổ dựa trên cơ sở lịch sử hoặc đồng nhất dân tộc — tư tưởng dân tộc chủ nghĩa kêu gọi sáp nhập những vùng đất nước khác mà cho là có liên hệ lịch sử, văn hóa hoặc cùng dân tộc với nước mình.
A nationalistic doctrine advocating the annexation of foreign lands with historic or ethnic links.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Irredentism là một thuật ngữ chính trị chỉ phong trào hoặc chính sách nhằm gia nhập một lãnh thổ bị coi là lịch sử thuộc về một quốc gia hoặc dân tộc, nhưng hiện nay đang nằm trong sự kiểm soát của một quốc gia khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xung đột biên giới hoặc tranh chấp lãnh thổ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
Irredentism là một thuật ngữ chính trị chỉ phong trào hoặc chính sách nhằm gia nhập một lãnh thổ bị coi là lịch sử thuộc về một quốc gia hoặc dân tộc, nhưng hiện nay đang nằm trong sự kiểm soát của một quốc gia khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xung đột biên giới hoặc tranh chấp lãnh thổ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
