Anh - Việt

Bản dịch của từ Irredentism trong tiếng Việt

irredentism

Noun

irredentism (Noun)

/ɪɹədˈɛntɪzəm/
/ɪɹɪdˈɛntɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Chủ nghĩa đòi lãnh thổ dựa trên cơ sở lịch sử hoặc đồng nhất dân tộc — tư tưởng dân tộc chủ nghĩa kêu gọi sáp nhập những vùng đất nước khác mà cho là có liên hệ lịch sử, văn hóa hoặc cùng dân tộc với nước mình.

A nationalistic doctrine advocating the annexation of foreign lands with historic or ethnic links.

Ví dụ
Chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ có thể dẫn đến xung đột giữa Ấn Độ và Pakistan.Irredentism can lead to conflicts between neighboring countries like India and Pakistan.
Nhiều người tin rằng chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ không phải là giải pháp cho hòa bình.Many believe that irredentism is not a solution for peace.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh