Bản dịch của từ Nationalistic trong tiếng Việt
Nationalistic

Nationalistic (Adjective)
Thể hiện hoặc có thái độ tự tôn, ủng hộ mạnh mẽ cho quốc gia mình, thường đặt lợi ích của nước mình lên trên và có thể loại trừ hoặc gây hại cho lợi ích của các quốc gia khác.
Having or expressing strong identification with ones own nation and vigorous support for its interests especially to the exclusion or detriment of the interests of other nations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "nationalistic" chỉ cảm xúc hoặc hành động thể hiện lòng yêu nước mãnh liệt hoặc sự ủng hộ đối với quốc gia của một cá nhân hoặc nhóm. Từ này thường gắn liền với các phong trào chính trị, nơi mà sự tự hào dân tộc được đặt lên hàng đầu. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc hoặc cực đoan.
Họ từ
Tính từ "nationalistic" chỉ cảm xúc hoặc hành động thể hiện lòng yêu nước mãnh liệt hoặc sự ủng hộ đối với quốc gia của một cá nhân hoặc nhóm. Từ này thường gắn liền với các phong trào chính trị, nơi mà sự tự hào dân tộc được đặt lên hàng đầu. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó có thể mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc hoặc cực đoan.
