Bản dịch của từ Irresponsible values trong tiếng Việt

Irresponsible values

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irresponsible values(Phrase)

ˌɪrɪspˈɒnsəbəl vˈæljuːz
ˌɪrɪˈspɑnsəbəɫ ˈvæɫjuz
01

Những niềm tin hoặc nguyên tắc dẫn đến hành vi liều lĩnh hoặc bất cẩn.

Beliefs or principles that lead to reckless or careless behavior

Ví dụ
02

Những giá trị không có trách nhiệm hoặc không suy nghĩ đến hậu quả của hành động.

Values that are not responsible or do not consider the consequences of actions

Ví dụ
03

Những ý tưởng ưu tiên lợi ích trước mắt hơn là trách nhiệm lâu dài.

Ideas that prioritize shortterm gain over longterm responsibility

Ví dụ