Anh - Việt

Bản dịch của từ Irritative trong tiếng Việt

irritative

AdjectiveNoun

irritative (Adjective)

/ˈɪɹɪteɪtɪv/
/ˈɪɹɪteɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác khó chịu, làm người khác hoặc vùng da/vùng niêm mạc bị kích thích; có tính gây kích ứng.

causing irritation irritant.

Ví dụ
Âm thanh lớn có thể gây khó chịu trong các buổi gặp gỡ xã hội như tiệc.Loud noises can be irritative during social gatherings like parties.
Những bình luận gây khó chịu trong các cuộc thảo luận thường dẫn đến xung đột.The irritative comments in discussions often lead to conflict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

irritative (Noun)

/ˈɪɹɪteɪtɪv/
/ˈɪɹɪteɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Một thứ gây kích ứng hoặc làm tổn thương, khó chịu cho cơ thể sinh vật (ví dụ gây ngứa, đỏ, viêm).

something that causes irritation especially in a biological organism.

Ví dụ
Ô nhiễm là một yếu tố gây kích ứng cho nhiều người ở thành phố.Pollution is an irritative factor for many people in urban areas.
Tiếng ồn lớn không phải là một vấn đề gây kích ứng cho mọi người trong xã hội.Loud noises are not an irritative issue for everyone in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh