Bản dịch của từ Irritative trong tiếng Việt

Irritative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irritative(Adjective)

ˈɪɹɪteɪtɪv
ˈɪɹɪteɪtɪv
01

Gây cảm giác khó chịu, làm người khác hoặc vùng da/vùng niêm mạc bị kích thích; có tính gây kích ứng.

Causing irritation irritant.

刺激的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Irritative(Noun)

ˈɪɹɪteɪtɪv
ˈɪɹɪteɪtɪv
01

Một thứ gây kích ứng hoặc làm tổn thương, khó chịu cho cơ thể sinh vật (ví dụ gây ngứa, đỏ, viêm).

Something that causes irritation especially in a biological organism.

引起刺激的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ