Bản dịch của từ Irritative trong tiếng Việt
Irritative

Irritative (Adjective)
Gây cảm giác khó chịu, làm người khác hoặc vùng da/vùng niêm mạc bị kích thích; có tính gây kích ứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Irritative (Noun)
Một thứ gây kích ứng hoặc làm tổn thương, khó chịu cho cơ thể sinh vật (ví dụ gây ngứa, đỏ, viêm).
Something that causes irritation especially in a biological organism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "irritative" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ tính chất gây kích thích hoặc khiến cho ai đó cảm thấy khó chịu. Trong lĩnh vực y học, "irritative" thường mô tả những tác nhân hoặc triệu chứng gây ra cảm giác khó chịu hoặc viêm nhiễm. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, khi phát âm, có thể có sự chênh lệch nhẹ về âm đọc. Trong văn bản, nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc tác động của các yếu tố đến cơ thể hoặc cảm xúc.
Họ từ
Từ "irritative" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ tính chất gây kích thích hoặc khiến cho ai đó cảm thấy khó chịu. Trong lĩnh vực y học, "irritative" thường mô tả những tác nhân hoặc triệu chứng gây ra cảm giác khó chịu hoặc viêm nhiễm. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, khi phát âm, có thể có sự chênh lệch nhẹ về âm đọc. Trong văn bản, nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng, triệu chứng hoặc tác động của các yếu tố đến cơ thể hoặc cảm xúc.
