Bản dịch của từ Is invaluable trong tiếng Việt

Is invaluable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is invaluable(Adjective)

ˈɪs ɪnvˈæljuːəbəl
ˈɪs ˌɪnˈvæɫjuəbəɫ
01

Không thể đo đếm bằng tiền, vô giá.

Not to be measured in terms of money invaluable

Ví dụ
02

Cực kỳ hữu ích hoặc không thể thiếu

Extremely useful or indispensable

Ví dụ
03

Có giá trị lớn hoặc có giá trị cao

Having great worth or value

Ví dụ