ischaemic
Adjective
ischaemic (Adjective)
/ɪskˈimɪk/
/ɪskˈimɪk/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu máu cục bộ — tức là một phần cơ thể không nhận đủ máu (và oxy) do mạch máu bị tắc hoặc hẹp.
Ví dụ
Nhiều bệnh nhân mắc các tình trạng thiếu máu ở khu vực thu nhập thấp.Many patients suffer from ischaemic conditions in low-income areas.
Bệnh tim thiếu máu không phổ biến ở các khu vực giàu có.Ischaemic heart disease is not common in wealthy neighborhoods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ischaemic" (tiếng Anh Anh) và "ischemic" (tiếng Anh Mỹ) đều chỉ tình trạng thiếu máu do cản trở lưu thông máu tới một vùng cơ thể, thường ảnh hưởng đến các cơ quan như tim và não. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản này là về chính tả; "ischaemic" sử dụng "sch" trong khi "ischemic" sử dụng "s". Trong cả hai ngôn ngữ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh lý liên quan đến thiếu máu cục bộ.