Bản dịch của từ Ischaemic trong tiếng Việt

Ischaemic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ischaemic (Adjective)

ɪskˈimɪk
ɪskˈimɪk
01

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu máu cục bộ — tức là một phần cơ thể không nhận đủ máu (và oxy) do mạch máu bị tắc hoặc hẹp.

Relating to or suffering from an inadequate blood supply to a part of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ