Bản dịch của từ Ish trong tiếng Việt

Ish

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ish(Noun)

ˈɪʃ
ˈɪʃ
01

Từ dùng như cách nói nhẹ, tránh nói thẳng từ tục “shit” (phân, đồ cùi bắp) — tức là từ euphêmistic để thay thế lời thô tục.

Used as a euphemism for ‘shit’.

用作“屎”的委婉语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “ish” ở đây nghĩa là một số hoặc một kỳ của tạp chí, báo khoa học, ấn phẩm (ví dụ: số tháng 3 của tạp chí).

An issue of magazine, journal, etc.

期刊的期号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ish(Adverb)

ˈɪʃ
ˈɪʃ
01

Diễn tả mức độ không chắc chắn, nghĩa là 'ở mức độ nào đó', 'hơi', 'tương đối' — dùng khi muốn nói cái gì đó chỉ đúng một phần, không hoàn toàn.

To some extent.

某种程度上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh