Bản dịch của từ Islamism trong tiếng Việt

Islamism

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Islamism (Noun Uncountable)

ˈɪzlɐmˌɪzəm
ˈɪsɫəˌmɪzəm
01

Hệ tư tưởng chính trị chủ trương tổ chức xã hội và nhà nước theo các nguyên tắc của đạo Hồi.

A political ideology that seeks to organize society and government according to Islamic principles

Ví dụ