Bản dịch của từ Isogloss trong tiếng Việt

Isogloss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isogloss(Noun)

ˈaɪsəglɑs
ˈaɪsəglɑs
01

Đường ranh giới trên bản đồ phân chia khu vực mà trong đó người dân dùng một đặc điểm ngôn ngữ riêng (ví dụ phát âm, từ vựng hoặc cách nói) khác với khu vực khác.

A line on a map marking an area having a distinct linguistic feature.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh