Bản dịch của từ Isolated summit trong tiếng Việt

Isolated summit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isolated summit(Phrase)

ˈaɪsəlˌeɪtɪd sˈʌmɪt
ˈaɪzəˌɫeɪtɪd ˈsəmɪt
01

Một đỉnh núi đứng đơn độc, tách biệt hoàn toàn khỏi các đỉnh khác.

A mountain peak standing alone, separate from the others.

一座孤零零,耸立在群峰之外的山巅

Ví dụ
02

Một đỉnh núi hoặc chóp nút xa xôi, không nằm trong dãy núi lớn hơn

A mountain peak or summit that stands apart from a major mountain range.

一个山峰或高峰并不一定位于某个大山脉中。

Ví dụ
03

Một vùng cao nguyên cao hơn, tách biệt với các dãy núi xung quanh

A higher area is isolated from the surrounding mountains.

一个高出周围山脉的突起区域

Ví dụ