isomerize
Verb
isomerize (Verb)
/aɪsˈɑməɹaɪz/
/aɪsˈɑməɹaɪz/
AI
Ví dụ
Các nhà khoa học có thể đồng phân hóa các chất để cải thiện lợi ích xã hội.Scientists can isomerize substances to improve their social benefits.
Họ không đồng phân hóa các hợp chất mà không có biện pháp an toàn thích hợp.They do not isomerize compounds without proper safety measures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Isomerize (đổi isome) là một quá trình hóa học trong đó cấu trúc phân tử của một hợp chất được biến đổi mà không làm thay đổi công thức phân tử của nó, dẫn đến sự hình thành các isome khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, đặc biệt liên quan đến các phản ứng liên quan đến hydrocacbon. Trong tiếng Anh, cả hai phiên bản Anh và Mỹ sử dụng "isomerize" giống nhau trong viết và phát âm, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng.