Anh - Việt

Bản dịch của từ Isomerize trong tiếng Việt

isomerize

Verb

isomerize (Verb)

/aɪsˈɑməɹaɪz/
/aɪsˈɑməɹaɪz/
AI

Nghĩa 01

(hóa học) biến đổi một hợp chất thành dạng đồng phân khác — tức là thay đổi cấu trúc phân tử mà vẫn giữ cùng công thức phân tử, tạo ra các đồng phân.

chemistry to convert a compound into a different isomeric form.

Ví dụ
Các nhà khoa học có thể đồng phân hóa các chất để cải thiện lợi ích xã hội.Scientists can isomerize substances to improve their social benefits.
Họ không đồng phân hóa các hợp chất mà không có biện pháp an toàn thích hợp.They do not isomerize compounds without proper safety measures.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh