Bản dịch của từ Isomorphism trong tiếng Việt
Isomorphism

Isomorphism (Noun)
Tính tương đồng về cấu trúc hoặc quan hệ; trạng thái hai vật (hay hai hệ thống) có cùng hình thức hoặc các mối quan hệ tương ứng với nhau (thường dùng trong toán học, tin học, hoặc các môn khoa học khác).
The quality of being isomorphic or corresponding in form or relations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Isomorphism (Noun Countable)
Một quan hệ một-một giữa các phần tử của hai tập sao cho mọi phép toán cơ bản (hoặc cấu trúc liên quan) trên phần tử này tương ứng với phép toán trên phần tử tương ứng ở tập kia. Nói cách khác, hai cấu trúc giống nhau về mặt cấu trúc dù tên phần tử có khác nhau.
A onetoone correspondence between the elements of two sets such that the result is preserved in basic operations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Isomorphism (đồng cấu) là một khái niệm trong toán học và lý thuyết đồ thị, mô tả sự tương đồng giữa hai cấu trúc, cho phép chuyển đổi qua lại giữa chúng mà không làm mất đi các đặc điểm quan trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của nó có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh giữa các lĩnh vực như đại số, hình học và lý thuyết tập hợp.
Isomorphism (đồng cấu) là một khái niệm trong toán học và lý thuyết đồ thị, mô tả sự tương đồng giữa hai cấu trúc, cho phép chuyển đổi qua lại giữa chúng mà không làm mất đi các đặc điểm quan trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của nó có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh giữa các lĩnh vực như đại số, hình học và lý thuyết tập hợp.
