Bản dịch của từ Isomorphism trong tiếng Việt
Isomorphism

Isomorphism(Noun)
Tính tương đồng về cấu trúc hoặc quan hệ; trạng thái hai vật (hay hai hệ thống) có cùng hình thức hoặc các mối quan hệ tương ứng với nhau (thường dùng trong toán học, tin học, hoặc các môn khoa học khác).
The quality of being isomorphic or corresponding in form or relations.
同构的性质或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Isomorphism(Noun Countable)
Một quan hệ một-một giữa các phần tử của hai tập sao cho mọi phép toán cơ bản (hoặc cấu trúc liên quan) trên phần tử này tương ứng với phép toán trên phần tử tương ứng ở tập kia. Nói cách khác, hai cấu trúc giống nhau về mặt cấu trúc dù tên phần tử có khác nhau.
A onetoone correspondence between the elements of two sets such that the result is preserved in basic operations.
两个集合元素之间的一一对应关系,基本运算结果保持不变。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Isomorphism (đồng cấu) là một khái niệm trong toán học và lý thuyết đồ thị, mô tả sự tương đồng giữa hai cấu trúc, cho phép chuyển đổi qua lại giữa chúng mà không làm mất đi các đặc điểm quan trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của nó có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh giữa các lĩnh vực như đại số, hình học và lý thuyết tập hợp.
Từ "isomorphism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cấu thành từ hai thành phần: "isos" nghĩa là "bằng nhau" và "morphe" nghĩa là "hình dạng" hay "hình thức". Khái niệm này được khai thác trong toán học và khoa học để chỉ sự tương đồng hoặc tính chất giống nhau giữa các đối tượng khác nhau trong một ngữ cảnh nhất định. Lịch sử từ này thể hiện sự tiến triển từ các lĩnh vực toán học sang các lĩnh vực khác như sinh học và triết học, nơi nó được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tương đồng giữa các hệ thống và cấu trúc.
Thuật ngữ "isomorphism" thường xuất hiện với tần suất cao trong các lĩnh vực như toán học và khoa học máy tính, nhưng hiếm khi xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng trong các đề thi Nghe và Đọc, trong khi trong phần Viết và Nói, khả năng xuất hiện có thể cao hơn khi thảo luận về khái niệm. Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến cấu trúc tương đồng giữa các đối tượng hoặc hệ thống, ví dụ như trong đại số và lý thuyết đồ thị.
Họ từ
Isomorphism (đồng cấu) là một khái niệm trong toán học và lý thuyết đồ thị, mô tả sự tương đồng giữa hai cấu trúc, cho phép chuyển đổi qua lại giữa chúng mà không làm mất đi các đặc điểm quan trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và ứng dụng của nó có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh giữa các lĩnh vực như đại số, hình học và lý thuyết tập hợp.
Từ "isomorphism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, cấu thành từ hai thành phần: "isos" nghĩa là "bằng nhau" và "morphe" nghĩa là "hình dạng" hay "hình thức". Khái niệm này được khai thác trong toán học và khoa học để chỉ sự tương đồng hoặc tính chất giống nhau giữa các đối tượng khác nhau trong một ngữ cảnh nhất định. Lịch sử từ này thể hiện sự tiến triển từ các lĩnh vực toán học sang các lĩnh vực khác như sinh học và triết học, nơi nó được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tương đồng giữa các hệ thống và cấu trúc.
Thuật ngữ "isomorphism" thường xuất hiện với tần suất cao trong các lĩnh vực như toán học và khoa học máy tính, nhưng hiếm khi xuất hiện trong bài kiểm tra IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng trong các đề thi Nghe và Đọc, trong khi trong phần Viết và Nói, khả năng xuất hiện có thể cao hơn khi thảo luận về khái niệm. Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến cấu trúc tương đồng giữa các đối tượng hoặc hệ thống, ví dụ như trong đại số và lý thuyết đồ thị.
