Bản dịch của từ Issuer trong tiếng Việt
Issuer

Issuer (Noun)
Issuer (Verb)
(động từ) phát ra, đưa ra, cấp phát hoặc trao cho ai cái gì; nghĩa là “give out” — cho, phát, cấp.
To give out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) phát hành hoặc cung cấp chính thức một vật gì đó dưới tên hoặc quyền hạn của tổ chức/cá nhân phát hành; tức là làm cho một tài liệu, chứng từ, sản phẩm hay thông báo trở thành chính thức và phân phối ra công chúng hoặc các bên liên quan.
To produce or distribute something officially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "issuer" trong tiếng Anh chỉ một thực thể phát hành chứng khoán hoặc tài sản tài chính. Trong bối cảnh tài chính, "issuer" có thể là một công ty, chính phủ, hoặc tổ chức phát hành trái phiếu, cổ phiếu hay các công cụ tài chính khác để huy động vốn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, với cách phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "issuer" có thể liên quan đến các quy định pháp lý khác nhau ở từng quốc gia.
Họ từ
Từ "issuer" trong tiếng Anh chỉ một thực thể phát hành chứng khoán hoặc tài sản tài chính. Trong bối cảnh tài chính, "issuer" có thể là một công ty, chính phủ, hoặc tổ chức phát hành trái phiếu, cổ phiếu hay các công cụ tài chính khác để huy động vốn. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, với cách phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, "issuer" có thể liên quan đến các quy định pháp lý khác nhau ở từng quốc gia.
