Bản dịch của từ Issuer trong tiếng Việt

Issuer

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Issuer (Noun)

ˈɪʃuɚ
ˈɪʃuɚ
01

Người hoặc đơn vị phát hành ra một thứ gì đó (ví dụ: giấy tờ, chứng chỉ, cổ phiếu, thẻ), tức là bên đứng ra tạo ra và cung cấp tài liệu/đồ vật đó cho người khác.

A person or thing that issues something.

Ví dụ

Issuer (Verb)

ˈɪʃuɚ
ˈɪʃuɚ
01

(động từ) phát ra, đưa ra, cấp phát hoặc trao cho ai cái gì; nghĩa là “give out” — cho, phát, cấp.

To give out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) phát hành hoặc cung cấp chính thức một vật gì đó dưới tên hoặc quyền hạn của tổ chức/cá nhân phát hành; tức là làm cho một tài liệu, chứng từ, sản phẩm hay thông báo trở thành chính thức và phân phối ra công chúng hoặc các bên liên quan.

To produce or distribute something officially.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ