Bản dịch của từ Item of news trong tiếng Việt

Item of news

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Item of news(Noun)

ˈaɪtəm ˈʌv nˈuz
ˈaɪtəm ˈʌv nˈuz
01

Một câu chuyện hoặc bài báo tin tức.

A news story or article.

新闻报道 - 一篇关于某一事件的文字或媒体报道

Ví dụ
02

Một mảnh tin tức hoặc thông tin.

A piece of news or information.

新闻点 - 一条消息或信息

Ví dụ
03

Một mục cụ thể có liên quan trong chương trình hoặc ấn phẩm tin tức.

A specific item of relevance in a news program or publication.

新闻项目 - 新闻报道或出版物中的一个特定相关内容

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh