Bản dịch của từ Jackpot trong tiếng Việt

Jackpot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jackpot(Noun)

dʒˈækpɑt
dʒˈækpɑt
01

Một giải tiền lớn trong trò chơi hoặc xổ số, thường tích lũy tăng dần cho đến khi có người thắng; gọi là giải độc đắc hay giải thưởng lớn.

A large cash prize in a game or lottery especially one that accumulates until it is won.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ