Anh - Việt
jailor
Noun
jailor (Noun)
/dʒˈeɪləɹ/
/dʒˈeɪləɹ/
AI
Ví dụ
Người giam giữ giám sát tất cả tù nhân trong nhà tù địa phương hàng ngày.The jailor supervises all inmates in the local prison daily.
Người giam giữ không cho phép bất kỳ khách nào sau 6 giờ tối.The jailor does not allow any visitors after 6 PM.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jailor" (người cai ngục) chỉ đến một cá nhân có nhiệm vụ quản lý, bảo vệ và giám sát những người bị giam giữ trong nhà tù. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường dùng từ "prison officer" để chỉ cùng một chức vụ, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về trách nhiệm và quyền hạn. Cả hai từ đều thể hiện vai trò quan trọng trong hệ thống tư pháp hình sự.