Bản dịch của từ Jass trong tiếng Việt

Jass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jass(Noun)

jɑs
dʒˈæs
01

Một trò chơi bài ăn chắc (lấy lá) phổ biến ở Thụy Sĩ và các vùng lân cận của Đức và Áo; người chơi thi đua giành các ván (tricks) theo luật của trò jass.

(card games) A trick-taking card game popular in Switzerland and neighboring areas of Germany and Austria.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh