Bản dịch của từ Jawbreaker trong tiếng Việt

Jawbreaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jawbreaker(Noun)

dʒˈɑbɹeɪkəɹ
dʒˈɑbɹeɪkəɹ
01

Một loại kẹo cứng, thường có hình cầu hoặc tròn, kích thước lớn hơn kẹo bình thường và rất cứng — người ta gọi là kẹo cứng “cỡ lớn” (ăn chậm tan trong miệng).

A large hard spherical sweet.

一种大而硬的球形糖果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một từ rất dài hoặc khó phát âm, khiến người nói dễ bị vấp hoặc nói sai.

A word that is very long or hard to pronounce.

发音困难的长词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Jawbreaker (Noun)

SingularPlural

Jawbreaker

Jawbreakers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ