Bản dịch của từ Jeopardizing trong tiếng Việt
Jeopardizing

Jeopardizing (Verb)
Plagiarizing in IELTS writing can jeopardize your score and reputation.
Vi phạm bản quyền trong viết IELTS có thể đe dọa điểm số và danh tiếng của bạn.
Ignoring the word count limit may jeopardize your IELTS writing task.
Bỏ qua giới hạn số từ có thể đe dọa bài viết IELTS của bạn.
Do you think not following the instructions can jeopardize your IELTS speaking?
Bạn có nghĩ việc không tuân thủ hướng dẫn có thể đe dọa phần nói IELTS của bạn không?
Dạng động từ của Jeopardizing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Jeopardize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Jeopardized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Jeopardized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Jeopardizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Jeopardizing |
Họ từ
Từ "jeopardizing" là động từ ở dạng hiện tại tiếp diễn, có nghĩa là làm nguy hiểm hoặc đặt vào tình trạng rủi ro. Khái niệm này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và an toàn, diễn tả hành động gây ra nguy cơ cho một tình huống hoặc đối tượng nào đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English, cả hai đều sử dụng "jeopardizing" với nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Từ "jeopardizing" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "jeu parti", nghĩa là "trò chơi chia đôi", hàm chỉ tình huống rủi ro. Từ này được chuyển hóa qua tiếng Latin "jocarium", có nghĩa là "trò chơi". Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển để chỉ việc đặt ai đó vào tình huống nguy hiểm hoặc bất lợi. Hiện nay, "jeopardizing" được sử dụng để chỉ hành động gây ra nguy cơ hoặc tổn thất cho một cá nhân hoặc một sự việc nào đó.
Từ "jeopardizing" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh báo động về an toàn hoặc sự an toàn của một hệ thống, như trong văn bản về môi trường, sức khỏe cộng đồng hoặc các tình huống kinh tế. Từ này biểu thị sự đe dọa hoặc làm tổn hại đến một điều gì đó quan trọng, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về rủi ro và hậu quả.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
