Anh - Việt

Bản dịch của từ Jerker trong tiếng Việt

jerker

Noun

jerker (Noun)

/dʒɝkɝ/
/dʒɝkɝ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật gây ra chuyển động giật mạnh, tức là người/vật làm cho cái gì đó đột ngột kéo hoặc rung (ví dụ: người kéo giật dây; máy móc làm chuyển động giật).

Người hoặc vật gây ra chuyển động giật mạnh, tức là người/vật làm cho cái gì đó đột ngột kéo hoặc rung (ví dụ: người kéo giật dây; máy móc làm chuyển động giật).

a person or thing that jerks.

Ví dụ
Chuyển động đột ngột của người giật đã làm mọi người ngạc nhiên tại bữa tiệc.The sudden movement of the jerker surprised everyone at the party.
Người giật đã không giúp đỡ với sự kiện cộng đồng tuần trước.The jerker did not help with the community event last week.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh