Bản dịch của từ Jerrycan trong tiếng Việt

Jerrycan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jerrycan(Noun)

dʒˈɛɹikæn
dʒˈɛɹikæn
01

Một bình kim loại lớn, phía hai bên phẳng, dùng để đựng hoặc chở chất lỏng như xăng hoặc nước.

A large flatsided metal container for storing or transporting liquids typically petrol or water.

大型金属容器,用于储存或运输液体,如汽油或水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh