Bản dịch của từ Jet-set trong tiếng Việt

Jet-set

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jet-set(Noun)

dʒˈɛtsɛt
ˈdʒɛtˈsɛt
01

Những người đi máy bay phản lực để công tác hoặc nghỉ dưỡng

People who travel by jet often do so for both business and leisure.

乘坐喷气机旅行的人们既为了工作,也为了休闲。

Ví dụ
02

Một nhóm người giàu có, ăn mặc thời thượng và thường xuyên đi du lịch để giải trí

A group of wealthy and trendy people often go on trips to enjoy themselves.

一群富有且时尚的人经常出行享受生活。

Ví dụ
03

Phong cách sống của nhóm này nổi bật với sự xa hoa và hào nhoáng.

This group's lifestyle is characterized by luxury and allure.

这个群体的生活方式以奢华与魅力闻名,彰显出与众不同的品味。

Ví dụ