Bản dịch của từ Jettison trong tiếng Việt
Jettison

Jettison(Noun)
Hành động vứt bỏ hoặc thả bỏ một vật (thường là khỏi tàu, máy bay, hoặc phương tiện) để giảm trọng lượng hoặc loại bỏ thứ không cần thiết.
The action of jettisoning something.
Dạng danh từ của Jettison (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Jettison | Jettisons |
Jettison(Verb)
Dạng động từ của Jettison (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Jettison |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Jettisoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Jettisoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Jettisons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Jettisoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "jettison" có nguồn gốc từ tiếng Latin "iatitia", có nghĩa là "bỏ đi" hoặc "ném bỏ". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động vứt bỏ hoặc loại bỏ đồ vật không cần thiết, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ âm. Tuy nhiên, "jettison" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc từ bỏ một ý tưởng hoặc kế hoạch.
Từ "jettison" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ "geter", có nghĩa là ném hoặc vứt bỏ, bắt nguồn từ tiếng Latin "iectare", là dạng tích cực của "iacere", nghĩa là ném. Ban đầu, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ hành động vứt bỏ hàng hóa để giảm trọng lượng tàu. Ngày nay, "jettison" được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ việc từ bỏ hoặc loại bỏ một ý tưởng, dự án hay một thứ gì đó không cần thiết. Sự chuyển mình này phản ánh sự thay đổi từ khía cạnh vật lý sang khía cạnh trừu tượng trong việc rũ bỏ những yếu tố không còn giá trị.
Từ "jettison" có tần suất sử dụng kha khá trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng đọc và viết, nơi nó thường xuất hiện trong các bài luận về môi trường hoặc công nghệ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả việc loại bỏ vật thể không cần thiết hoặc nguy hiểm để giảm trọng lượng, ví dụ trong hàng không hoặc hàng hải. Trong tiếng Anh chung, nó cũng thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh để chỉ việc từ bỏ chiến lược hoặc kế hoạch không hiệu quả.
Họ từ
Từ "jettison" có nguồn gốc từ tiếng Latin "iatitia", có nghĩa là "bỏ đi" hoặc "ném bỏ". Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động vứt bỏ hoặc loại bỏ đồ vật không cần thiết, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay ngữ âm. Tuy nhiên, "jettison" cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ việc từ bỏ một ý tưởng hoặc kế hoạch.
Từ "jettison" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ "geter", có nghĩa là ném hoặc vứt bỏ, bắt nguồn từ tiếng Latin "iectare", là dạng tích cực của "iacere", nghĩa là ném. Ban đầu, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ hành động vứt bỏ hàng hóa để giảm trọng lượng tàu. Ngày nay, "jettison" được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ việc từ bỏ hoặc loại bỏ một ý tưởng, dự án hay một thứ gì đó không cần thiết. Sự chuyển mình này phản ánh sự thay đổi từ khía cạnh vật lý sang khía cạnh trừu tượng trong việc rũ bỏ những yếu tố không còn giá trị.
Từ "jettison" có tần suất sử dụng kha khá trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng đọc và viết, nơi nó thường xuất hiện trong các bài luận về môi trường hoặc công nghệ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả việc loại bỏ vật thể không cần thiết hoặc nguy hiểm để giảm trọng lượng, ví dụ trong hàng không hoặc hàng hải. Trong tiếng Anh chung, nó cũng thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh để chỉ việc từ bỏ chiến lược hoặc kế hoạch không hiệu quả.
