jingo
Noun
jingo (Noun)
/dʒˈɪŋgoʊ/
/dʒˈɪŋgoʊ/
AI
Nghĩa 01
Người ủng hộ cuồng nhiệt cho chính sách hiếu chiến, cổ vũ dùng chiến tranh hoặc đe dọa quân sự dưới danh nghĩa yêu nước.
A vociferous supporter of policy favouring war especially in the name of patriotism.
Ví dụ
Cô ấy được biết đến là một người ủng hộ chiến tranh mạnh mẽ.She is known as a jingo for her strong support of military actions.
Anh ấy không phải là người ủng hộ chiến tranh; anh ấy tin vào giải pháp hòa bình cho xung đột.He is not a jingo; he believes in peaceful resolutions to conflicts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jingo" có nguồn gốc từ thế kỷ 19, được sử dụng để chỉ những người có tư tưởng dân tộc cực đoan, thường ủng hộ chiến tranh để bảo vệ lợi ích quốc gia. Trong tiếng Anh, "jingoism" là thuật ngữ mô tả lòng yêu nước mù quáng hay chính sách chiến tranh hung hăng. Tại Mỹ và Anh, cách sử dụng và thậm chí âm sắc của từ này có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa tổng quát vẫn tương tự, phản ánh quan điểm cực đoan trong chính trị và quân sự.