Bản dịch của từ Job cluster trong tiếng Việt
Job cluster
Noun [U/C]

Job cluster(Noun)
dʒˈɑb klˈʌstɚ
dʒˈɑb klˈʌstɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống các công việc hoặc vị trí có liên quan hoặc kết nối với nhau theo một cách nào đó.
This is a classification of jobs or positions that are related or connected in some way.
这是一种按某种方式整理的相关或相互关联的工作或位置的安排。
Ví dụ
