Bản dịch của từ Job guidance trong tiếng Việt

Job guidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job guidance(Noun)

dʒˈɒb ɡˈɪdəns
ˈdʒɑb ˈɡɪdəns
01

Lời khuyên và thông tin giúp mọi người lựa chọn hoặc thăng tiến trong sự nghiệp của mình

Advice and information to help people choose or develop their careers.

为人们在职业选择或职业发展方面提供建议和信息

Ví dụ
02

Hỗ trợ cho sinh viên hoặc người tìm việc về các lựa chọn nghề nghiệp và cơ hội việc làm.

Helping students or job seekers explore career options and employment opportunities.

为学生或求职者提供职业选择和就业机会方面的咨询与帮助

Ví dụ