Bản dịch của từ Job location trong tiếng Việt
Job location
Phrase

Job location(Phrase)
dʒˈɒb ləʊkˈeɪʃən
ˈdʒɑb ˌɫoʊˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Khu vực được chỉ định cho các hoạt động lao động
A designated area for employment activities
Ví dụ
Job location

Khu vực được chỉ định cho các hoạt động lao động
A designated area for employment activities