Bản dịch của từ Job location trong tiếng Việt

Job location

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job location(Phrase)

dʒˈɒb ləʊkˈeɪʃən
ˈdʒɑb ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Địa chỉ hoặc khu vực mà một nhân viên làm việc

The address or region where an employee goes to work

Ví dụ
02

Khu vực được chỉ định cho các hoạt động lao động

A designated area for employment activities

Ví dụ
03

Nơi cụ thể mà công việc được thực hiện hoặc nơi mà một doanh nghiệp đặt trụ sở.

The specific place where a job is performed or where a business is located

Ví dụ