Bản dịch của từ Job loss trong tiếng Việt
Job loss
Noun [U/C]

Job loss(Noun)
dʒˈɒb lˈɒs
ˈdʒɑb ˈɫɔs
01
Chấm dứt hợp đồng lao động của một cá nhân hoặc một nhóm cá nhân
The termination of employment of an individual or a group of individuals
Ví dụ
Ví dụ
