Anh - Việt

Bản dịch của từ Joins trong tiếng Việt

joins

Noun

joins (Noun)

AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “join” khi dùng như danh từ, chỉ những chỗ nối, điểm kết nối hoặc các khớp nối (những chỗ hai phần được nối với nhau).

plural of join.

Ví dụ
Cô ấy tham gia nhiều câu lạc bộ để gặp gỡ bạn mới ở đại học.She joins many clubs to meet new friends at university.
Họ không tham gia các sự kiện cộng đồng năm nay.They do not join the community events this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh